Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. author

author

/ˈɔːθər/
tác giả

The author of this book is a famous writer.

Tác giả của cuốn sách này là một nhà văn nổi tiếng.


trang trọng

Người sáng tác hoặc viết một tác phẩm văn học, khoa học, hoặc nghệ thuật.

She became an author after publishing her first novel.

Cô ấy trở thành một tác giả sau khi xuất bản tiểu thuyết đầu tay của mình.

Thường dùng để chỉ người viết sách, bài báo, hoặc tác phẩm văn học.

trang trọng

Người sáng lập hoặc khởi xướng một ý tưởng, dự án, hoặc hệ thống.

He is considered the author of the theory of relativity.

Ông được coi là tác giả của lý thuyết tương đối.

Dùng trong ngữ cảnh khoa học, triết học, hoặc công nghệ.

Cụm từ kết hợp

author oftác giả củabest-selling authortác giả bán chạy nhấtanonymous authortác giả vô danh

Từ đồng nghĩa

writercreatororiginator

Từ trái nghĩa

readeraudience

Cụm từ liên quan

author's notecụm từ
ghi chú của tác giả
author's chaircụm từ
ghế của tác giả (trong buổi ký tên sách)

Mẹo hay

Sử dụng 'author' chính xác

'Author' thường dùng cho người viết sách hoặc tác phẩm văn học. Đối với người viết bài báo, có thể dùng 'journalist' hoặc 'reporter'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'author' và 'writer'

'Author' thường dùng cho người viết sách hoặc tác phẩm có giá trị văn học, còn 'writer' có thể dùng cho bất kỳ người viết gì, bao gồm cả blogger hoặc nhà báo.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'auctor', có nghĩa là 'người sáng tạo' hoặc 'người khởi xướng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'author' thường dùng để chỉ người viết sách, nhưng cũng có thể dùng cho người sáng tạo ý tưởng hoặc hệ thống.

Phân tích từ

auctor
người sáng tạo
root
+
-or
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.