author

/ˈɔːθər/
nounTrung cấp tác giả
trang trọng

Người sáng tác hoặc viết một tác phẩm văn học, khoa học, hoặc nghệ thuật.

She became an author after publishing her first novel.

Cô ấy trở thành một tác giả sau khi xuất bản tiểu thuyết đầu tay của mình.

💡

Thường dùng để chỉ người viết sách, bài báo, hoặc tác phẩm văn học.

trang trọng

Người sáng lập hoặc khởi xướng một ý tưởng, dự án, hoặc hệ thống.

He is considered the author of the theory of relativity.

Ông được coi là tác giả của lý thuyết tương đối.

💡

Dùng trong ngữ cảnh khoa học, triết học, hoặc công nghệ.

Cụm từ kết hợp

author oftác giả củabest-selling authortác giả bán chạy nhấtanonymous authortác giả vô danh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

author's notecụm từ
ghi chú của tác giả
author's chaircụm từ
ghế của tác giả (trong buổi ký tên sách)

💡Mẹo hay

Sử dụng 'author' chính xác

'Author' thường dùng cho người viết sách hoặc tác phẩm văn học. Đối với người viết bài báo, có thể dùng 'journalist' hoặc 'reporter'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'author' và 'writer'

'Author' thường dùng cho người viết sách hoặc tác phẩm có giá trị văn học, còn 'writer' có thể dùng cho bất kỳ người viết gì, bao gồm cả blogger hoặc nhà báo.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'auctor', có nghĩa là 'người sáng tạo' hoặc 'người khởi xướng'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'author' thường dùng để chỉ người viết sách, nhưng cũng có thể dùng cho người sáng tạo ý tưởng hoặc hệ thống.

Phân tích từ

auctor
người sáng tạo
root
+
-or
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt