real

/riːəl/
adjectiveCơ bản thực tế
trang trọng

Thực sự, có thật, không giả tạo.

She showed me a real diamond.

Cô ấy đã cho tôi xem một viên kim cương thật.

💡

Thường dùng để chỉ sự chân thực hoặc sự tồn tại thực tế.

thông thường

Thực sự, có thật, không giả tạo.

This is real life, not a movie.

Đây là cuộc sống thực tế, không phải phim ảnh.

💡

Trong ngữ cảnh thông thường, 'real' thường dùng để phân biệt giữa sự thật và sự giả tạo.

Cụm từ kết hợp

real lifecuộc sống thực tếreal estatebất động sảnreal moneytiền thật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

real dealcụm từ
người hoặc vật có giá trị thực sự
real timecụm từ
thời gian thực

💡Mẹo hay

Sử dụng 'real' để mô tả sự chân thực

'Real' thường dùng để mô tả sự chân thực hoặc sự tồn tại thực tế. Ví dụ: 'This is a real problem.' (Đây là một vấn đề thực tế.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'real' và 'actual'

'Real' thường dùng để mô tả sự chân thực, còn 'actual' thường dùng để mô tả sự thực tế hoặc sự hiện thực. Ví dụ: 'The real reason is...' (Lý do thực sự là...) và 'The actual cost is...' (Chi phí thực tế là...).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'regalis', có nghĩa là 'thuộc về vua', sau đó phát triển thành 'thực sự' trong tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'real' thường dùng để mô tả sự chân thực hoặc sự tồn tại thực tế. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự quan trọng hoặc sự nghiêm túc.

Phân tích từ

re-
lại, lại một lần nữa
prefix
+
-al
thuộc về, liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt