Loading...
Loading...
Người thích đọc sách nhiều, thường dành nhiều thời gian cho việc đọc.
She's a bookworm who spends hours in the library every weekend.
Cô ấy là một người yêu sách, thường dành nhiều giờ trong thư viện mỗi cuối tuần.
As a bookworm, he prefers quiet evenings at home with a good novel.
Vì là một người yêu sách, anh ấy thích những buổi tối yên tĩnh ở nhà với một cuốn tiểu thuyết hay.
Thường dùng để mô tả người hâm mộ sách, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc một chút mỉa mai tùy theo ngữ cảnh.
Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ này, vì nó có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc một chút mỉa mai.
Từ ghép từ 'book' (sách) và 'worm' (con sâu), có lẽ bắt nguồn từ ý tưởng về con sâu bò vào sách, ám chỉ người đọc sách nhiều.
Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc thân mật. Có thể mang ý nghĩa tích cực (người hâm mộ sách) hoặc một chút mỉa mai (người chỉ thích đọc sách mà không quan tâm đến hoạt động xã hội).