device

/dɪˈvaɪs/
nounTrung cấp
💻Công nghệ
trang trọng

Một thiết bị là một đối tượng hoặc một công cụ được tạo ra để thực hiện một chức năng cụ thể, thường là một phần của một hệ thống lớn hơn.

The company specializes in medical devices.

Công ty chuyên về thiết bị y tế.

thông thường

Một kế hoạch hoặc một thủ đoạn để đạt được một mục tiêu.

She came up with a clever device to solve the problem.

Cô ấy đã nghĩ ra một thủ đoạn thông minh để giải quyết vấn đề.

Cụm từ kết hợp

medical devicethiết bị y tếelectronic devicethiết bị điện tử

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ 'device' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'devise', có nghĩa là một kế hoạch hoặc một thủ đoạn.

Từ Điển Anh Việt