Looking up...
Hoạt động đọc văn bản, sách, hoặc tài liệu để hiểu hoặc giải trí.
Reading helps improve vocabulary and comprehension skills.
Đọc giúp cải thiện từ vựng và kỹ năng hiểu biết.
Thường dùng để chỉ việc đọc sách, báo, hoặc bất kỳ văn bản nào.
Kết quả của việc đo lường hoặc phân tích dữ liệu.
The sensor provides a reading of the temperature.
Cảm biến cung cấp một kết quả đo nhiệt độ.
Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'reading' có thể đề cập đến kết quả đo lường.
Khi nói về việc học tập hoặc nghiên cứu, 'reading' thường được dùng để chỉ việc đọc sách hoặc tài liệu học tập.
'Reading' là danh từ, còn 'read' là động từ. Ví dụ: 'She enjoys reading' (Cô ấy thích đọc) vs. 'She reads every day' (Cô ấy đọc mỗi ngày).
Từ gốc tiếng Anh 'reading' bắt nguồn từ động từ 'read' (đọc) và hậu tố '-ing' để chỉ hành động.
Trong tiếng Anh, 'reading' có thể dùng để chỉ việc đọc hoặc kết quả đo lường. Trong tiếng Việt, 'đọc' là từ phổ biến nhất để dịch 'reading'.