realistic

/ˌriːəˈlɪstɪk/
adjectiveTrung cấp
trang trọngthông thường

Thực tế, có tính thực tế; phản ánh hoặc mô tả một cách chính xác và hợp lý.

The movie's special effects were so realistic that they made the audience feel like they were in the scene.

Hiệu ứng đặc biệt trong phim rất thực tế đến mức khiến khán giả cảm thấy như đang ở trong cảnh đó.

She gave a realistic assessment of the project's chances of success.

Cô ấy đã đưa ra một đánh giá thực tế về khả năng thành công của dự án.

💡

Từ này thường dùng để mô tả điều gì đó giống với thực tế hoặc có khả năng xảy ra trong cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

realistic expectationkỳ vọng thực tếrealistic goalmục tiêu thực tếrealistic assessmentđánh giá thực tế

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

be realisticcụm từ
hãy thực tế
realistic fictioncụm từ
tiếng nói thực tế

💡Mẹo hay

Sử dụng 'realistic' để mô tả điều gì đó hợp lý và có thể xảy ra trong thực tế.

Ví dụ: 'Chúng ta nên đặt ra những mục tiêu thực tế để có thể hoàn thành được.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'realistic' và 'real'

'Realistic' thường dùng để mô tả điều gì đó có tính thực tế, còn 'real' dùng để mô tả điều gì đó thật sự tồn tại.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'realis' (thực tế) + hậu tố '-istic' (có tính chất của).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó có tính thực tế, hợp lý, hoặc gần với thực tế.

Phân tích từ

real
thực tế
root
+
-istic
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt