ready
/ˈrɛdi/Đã chuẩn bị hoặc sẵn sàng để làm điều gì đó.
The team is ready for the presentation.
Đội đã sẵn sàng cho buổi trình bày.
Thường dùng để chỉ sự chuẩn bị hoàn tất hoặc sẵn sàng thực hiện một hành động.
Sẵn có hoặc có thể sử dụng ngay lập tức.
The food is ready to be served.
Thức ăn đã sẵn sàng để phục vụ.
Dùng để mô tả đồ ăn, đồ uống hoặc vật phẩm đã được chuẩn bị xong.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'ready' với động từ
Từ 'ready' thường đi kèm với động từ như 'be', 'get', hoặc 'make' để tạo thành các cụm từ phổ biến.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'ready' thường dùng để mô tả trạng thái sẵn sàng, không dùng để mô tả quá trình chuẩn bị.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'ready', có nghĩa là 'sẵn sàng' hoặc 'đã chuẩn bị'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'ready' thường dùng để mô tả trạng thái sẵn sàng hoặc đã hoàn tất chuẩn bị. Nó có thể dùng cho người, vật hoặc tình huống.