Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. push hard

push hard

/pʊʃ hɑːd/◆động từ cụm
cố gắng hết sức

She pushed hard to finish the project on time.

Cô ấy cố gắng hết sức để hoàn thành dự án kịp hạn.


thông thường

Cố gắng hết sức, nỗ lực mạnh mẽ để đạt được một mục tiêu hoặc hoàn thành một công việc.

The team pushed hard to meet the deadline.

Đội ngũ cố gắng hết sức để hoàn thành trước hạn.

He pushed hard in the final round to win the competition.

Anh ấy cố gắng hết sức trong vòng cuối để giành chiến thắng.

Thường dùng để mô tả sự nỗ lực mạnh mẽ trong công việc, học tập hoặc thể thao.

Cụm từ kết hợp

push hard forcố gắng hết sức đểpush hard tocố gắng hết sức để

Từ đồng nghĩa

work hardstriveexert oneself

Từ trái nghĩa

give uprelaxtake it easy

Cụm từ liên quan

work hardcụm từ
cố gắng nhiều
strive forcụm từ
nỗ lực để đạt được

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực mạnh mẽ của một người trong việc hoàn thành một công việc hoặc đạt được một mục tiêu.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật lý

Không dùng để mô tả hành động vật lý như đẩy vật nặng, mà chỉ dùng để mô tả nỗ lực tinh thần.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'push' (đẩy, nỗ lực) và 'hard' (mạnh mẽ), nghĩa đen là 'đẩy mạnh mẽ', nhưng trong tiếng Anh hiện đại, nó thường dùng để chỉ nỗ lực mạnh mẽ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc thể thao để mô tả sự nỗ lực mạnh mẽ.

Phân tích từ

push
đẩy, nỗ lực
root
+
hard
mạnh mẽ, mạnh mẽ
adverb
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.