Looking up...
Her pursuit of happiness led her to travel the world.
Sự theo đuổi hạnh phúc của cô đã đưa cô đi khắp thế giới.
sự theo đuổi hoặc nỗ lực để đạt được một mục tiêu hoặc điều gì đó
The scientist's pursuit of knowledge never ends.
Sự theo đuổi kiến thức của nhà khoa học không bao giờ kết thúc.
He gave up his pursuit of a career in music.
Anh ta bỏ cuộc theo đuổi sự nghiệp âm nhạc.
Thường dùng với động từ 'give up' (bỏ cuộc) hoặc 'continue' (tiếp tục).
sự săn đuổi hoặc truy đuổi
The police were in pursuit of the suspect.
Cảnh sát đang truy đuổi nghi phạm.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc an ninh.
Lưu ý rằng 'pursuit' thường dùng với động từ 'give up' hoặc 'continue'.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'pursuit' thường dùng để chỉ sự truy đuổi của cảnh sát.
Từ gốc Latin 'pursuita', có nghĩa là 'sự đuổi theo'.
Từ này thường dùng để chỉ nỗ lực dài hạn hoặc sự săn đuổi.