pursuit
/pɜːrˈsjuːt/sự theo đuổi, sự tìm kiếm, sự nỗ lực để đạt được một mục tiêu hoặc mục đích
The pursuit of happiness is a fundamental human right.
Sự theo đuổi hạnh phúc là một quyền cơ bản của con người.
She dedicated her life to the pursuit of knowledge.
Cô ấy đã dành cả cuộc đời mình để theo đuổi tri thức.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chính thức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Từ 'pursuit' thường được dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi nói về mục tiêu quan trọng trong cuộc sống.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'pursuit' và 'chase'
'Pursuit' thường mang nghĩa nghiêm túc hơn và được dùng trong ngữ cảnh chính thức, trong khi 'chase' thường được dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc khi nói về việc đuổi theo vật lý.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'persecutio', có nghĩa là 'sự theo đuổi'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chính thức, đặc biệt là khi nói về mục tiêu hoặc mục đích trong cuộc sống.