take it easy

/teɪk ɪt ˈiːzi/
phraseTrung cấp
Nghĩa thực sự
Lời khuyên để người khác nên thư giãn và không quá lo lắng.
Nghĩa đen
Lấy nó dễ dàng
Phân tích nghĩa đen
takelấy+it+easydễ dàng
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đang thư giãn, không lo lắng, và cảm thấy thoải mái.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn thấy một người bạn đang căng thẳng quá mức, bạn có thể nói 'Take it easy' để khuyên họ nên thư giãn.
Lưu ý văn hóa
Câu này thường dùng trong văn hóa phương Tây để khuyên người khác nên thư giãn và không quá lo lắng.
thông thường

Lời khuyên để người khác không quá lo lắng hoặc căng thẳng.

You've been working too hard. Take it easy for a while.

Anh đã làm việc quá sức. Anh nên nghỉ ngơi một lúc.

💡

Thường dùng để khuyên người khác nên thư giãn hoặc không quá lo lắng.

Cụm từ kết hợp

take it easy on yourselfđừng quá khắt khe với chính mình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

easy does itcụm từ
chậm rãi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống thân mật

Câu này thường dùng khi muốn khuyên người khác nên thư giãn, không quá lo lắng.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng khuyên người khác nên thư giãn và không quá căng thẳng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc khi muốn khuyên người khác nên thư giãn.

Từ Điển Anh Việt