take it easy
/teɪk ɪt ˈiːzi/phrase★Trung cấp
thông thường
Lời khuyên để người khác không quá lo lắng hoặc căng thẳng.
You've been working too hard. Take it easy for a while.
Anh đã làm việc quá sức. Anh nên nghỉ ngơi một lúc.
💡
Thường dùng để khuyên người khác nên thư giãn hoặc không quá lo lắng.
Cụm từ kết hợp
take it easy on yourselfđừng quá khắt khe với chính mình
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
easy does itcụm từ
chậm rãi
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống thân mật
Câu này thường dùng khi muốn khuyên người khác nên thư giãn, không quá lo lắng.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng khuyên người khác nên thư giãn và không quá căng thẳng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc khi muốn khuyên người khác nên thư giãn.
Từ Điển Anh Việt