push
/pʊʃ/verb★Cơ bản
thông thường
Đẩy hoặc áp lực vật gì đi theo một hướng nhất định.
He pushed the cart to the checkout.
Anh ấy đẩy xe đẩy đến quầy thanh toán.
💡
Thường dùng để chỉ hành động sử dụng lực để di chuyển vật thể.
thông thường
Kích thích hoặc thúc đẩy ai đó làm gì.
She pushed him to apply for the job.
Cô ấy khuyến khích anh ấy ứng tuyển công việc đó.
💡
Có thể dùng để chỉ khuyến khích hoặc thúc đẩy hành động.
Cụm từ kết hợp
push someoneđẩy aipush a buttonnhấn nútpush forwardtiến lên
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
push one's luckthành ngữ
dùng hết may mắn
push the envelopethành ngữ
đưa ra giới hạn
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'push' có thể dùng để chỉ hành động vật lý hoặc khuyến khích hành động, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
⚡Quy tắc vàng
Hành động vật lý
Khi dùng 'push' để chỉ hành động vật lý, thường đi kèm với một đối tượng cụ thể như 'push the door' (đẩy cửa).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'đẩy' hoặc 'áp lực'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng để chỉ hành động vật lý hoặc khuyến khích hành động.
Phân tích từ
push
đẩy
rootTừ Điển Anh Việt