Looking up...
If we pursue a mistaken course, we may face serious consequences.
Nếu chúng ta đi theo một con đường sai lầm, chúng ta có thể phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng.
Đi theo một hành động, kế hoạch hoặc quyết định sai lầm, dẫn đến kết quả không mong muốn.
The company pursued a mistaken course by ignoring market trends.
Công ty đã đi theo một con đường sai lầm bằng cách bỏ qua xu hướng thị trường.
He realized too late that he had pursued a mistaken course in his career.
Anh ấy mới nhận ra quá muộn màng rằng anh ấy đã đi theo một con đường sai lầm trong sự nghiệp của mình.
Thường được sử dụng để chỉ những quyết định hoặc hành động không hợp lý hoặc không phù hợp với tình hình thực tế.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài phát biểu, báo cáo hoặc văn bản chính thức để chỉ những quyết định không hợp lý.
Cụm từ này có tính chất chính thức và không phù hợp cho các cuộc trò chuyện thông thường.
Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là sự kết hợp của các từ 'pursue' (đi theo) và 'mistaken course' (con đường sai lầm).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để chỉ những quyết định hoặc hành động không hợp lý.