pursue a mistaken course

/pɜːrˈsuː ə ˈmɪstəkən kɔːrs/
phraseTrung cấp
Nghĩa thực sự
Tiến hành theo một hành động hoặc quyết định sai lầm, dẫn đến kết quả không mong muốn.
Nghĩa đen
Theo đuổi một con đường sai lầm.
Phân tích nghĩa đen
pursuetheo đuổi+mistakensai lầm+coursecon đường
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người hoặc tổ chức theo đuổi một con đường sai lầm, dẫn đến kết quả không mong muốn.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp công ty, giám đốc điều hành nhận ra rằng công ty đã tiến hành theo một hành động sai lầm bằng cách bỏ qua xu hướng thị trường.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để chỉ hành động hoặc quyết định dẫn đến kết quả không mong muốn.
trang trọng

Tiến hành theo một hành động hoặc quyết định sai lầm, dẫn đến kết quả không mong muốn.

The company pursued a mistaken course by ignoring market trends.

Công ty đã tiến hành theo một hành động sai lầm bằng cách bỏ qua xu hướng thị trường.

He realized too late that he had pursued a mistaken course in his career.

Anh ấy mới nhận ra quá muộn rằng anh ấy đã theo một con đường sai lầm trong sự nghiệp của mình.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để chỉ hành động hoặc quyết định dẫn đến kết quả không mong muốn.

Cụm từ kết hợp

pursue a mistaken course of actiontiến hành theo một hành động sai lầmpursue a mistaken policytiến hành theo một chính sách sai lầm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

follow a wrong pathcụm từ
theo một con đường sai lầm
take a mistaken approachcụm từ
làm theo một cách tiếp cận sai lầm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp, nên hãy sử dụng nó khi muốn mô tả hành động hoặc quyết định dẫn đến kết quả không mong muốn.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng cụm từ này khi muốn mô tả hành động hoặc quyết định dẫn đến kết quả không mong muốn, không phải khi muốn mô tả hành động hoặc quyết định đơn giản.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc 'pursue' có nghĩa là 'tiến hành' hoặc 'theo đuổi', trong khi 'mistaken course' chỉ 'con đường sai lầm'. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc quyết định dẫn đến kết quả không mong muốn.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để chỉ hành động hoặc quyết định dẫn đến kết quả không mong muốn. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc quyết định của một cá nhân hoặc tổ chức.

Phân tích từ

pursue
tiến hành, theo đuổi
root
+
mistaken
sai lầm
adjective
+
course
con đường, hành động
noun
Từ Điển Anh Việt