relax

/rɪˈlæks/
verbTrung cấp thư giãn
thông thường

Nghỉ ngơi, thư giãn để giảm căng thẳng và cảm thấy thoải mái.

She needs to relax more often to avoid burnout.

Cô ấy cần thư giãn thường xuyên hơn để tránh mệt mỏi.

💡

Thường dùng để chỉ việc nghỉ ngơi sau khi làm việc hoặc trong thời gian rảnh.

thông thường

Giảm căng thẳng hoặc áp lực bằng cách nghỉ ngơi hoặc làm những việc vui.

Listening to music helps me relax.

Nghe nhạc giúp tôi thư giãn.

💡

Có thể dùng với các hoạt động như ngủ, đọc sách, hoặc đi dạo.

Cụm từ kết hợp

relax your mindthư giãn tâm trírelax your bodythư giãn cơ thểrelax and unwindthư giãn và thư giãn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take it easycụm từ
thư giãn, không căng thẳng
chill outcụm từ
thư giãn, thư giãn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'relax' trong câu

Thường dùng với các động từ như 'need to relax' hoặc 'try to relax'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'relax' và 'relaxed'

'Relax' là động từ, còn 'relaxed' là tính từ.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'relax' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relaxare', nghĩa là 'giãn ra, thư giãn'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần giảm căng thẳng hoặc nghỉ ngơi. Có thể dùng với các động từ như 'need to relax' hoặc 'try to relax'.

Phân tích từ

re-
lại, một lần nữa
prefix
+
-lax
giãn ra, thư giãn
root
Từ Điển Anh Việt