work hard

/wɜːrk hɑːrd/
phraseTrung cấp
thông thường

Làm việc chăm chỉ và kiên trì để đạt được kết quả tốt.

If you want to succeed, you need to work hard.

Nếu bạn muốn thành công, bạn cần cố gắng làm việc chăm chỉ.

He works hard to support his family.

Anh ấy cố gắng làm việc chăm chỉ để nuôi gia đình.

💡

Thường được sử dụng để khuyến khích hoặc mô tả sự chăm chỉ trong công việc.

Cụm từ kết hợp

work hard forcố gắng làm việc vìwork hard oncố gắng làm việc trên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

work smartcụm từ
làm việc thông minh
work overtimecụm từ
làm việc thêm giờ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khuyến khích

Câu này thường được sử dụng để khuyến khích hoặc khen ngợi ai đó vì sự chăm chỉ.

Quy tắc vàng

Không sử dụng để mô tả việc làm vất vả

Câu này không dùng để mô tả việc làm vất vả mà không có kết quả, mà dùng để mô tả sự chăm chỉ và kiên trì.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ hai từ tiếng Anh 'work' (làm việc) và 'hard' (chăm chỉ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự chăm chỉ trong công việc hoặc học tập.

Phân tích từ

work
làm việc
root
+
hard
chăm chỉ
root
Từ Điển Anh Việt