Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pursuing

pursuing

/pɜːˈsjuː.ɪŋ/
đang theo đuổi

She is pursuing her dream of becoming a doctor.

Cô ấy đang theo đuổi giấc mơ trở thành một bác sĩ.


thông thường

Đang theo đuổi hoặc cố gắng đạt được một mục tiêu hoặc mục tiêu nào đó.

He is pursuing a career in law.

Anh ấy đang theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực pháp luật.

The company is pursuing new business opportunities.

Công ty đang theo đuổi các cơ hội kinh doanh mới.

Thường được sử dụng để mô tả hành động cố gắng đạt được một mục tiêu hoặc mục tiêu nào đó.

Cụm từ kết hợp

pursuing a careertheo đuổi sự nghiệppursuing happinesstheo đuổi hạnh phúcpursuing justicetheo đuổi công lý

Từ đồng nghĩa

chasingseekingstrivingattempting

Từ trái nghĩa

abandoningignoringneglecting

Cụm từ liên quan

pursue one's dreamscụm từ
theo đuổi giấc mơ của mình
pursue a hobbycụm từ
theo đuổi một sở thích

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'pursuing' thường được sử dụng để mô tả hành động cố gắng đạt được một mục tiêu hoặc mục tiêu nào đó, chứ không phải chỉ đơn giản là 'theo đuổi' trong nghĩa vật lý.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'pursuing' trong ngữ cảnh phù hợp, ví dụ như khi nói về sự cố gắng hoặc nỗ lực để đạt được một mục tiêu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'pursue', có nghĩa là 'theo đuổi' hoặc 'cố gắng đạt được'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về sự cố gắng hoặc nỗ lực để đạt được một mục tiêu.

Phân tích từ

pursue
theo đuổi
root
+
-ing
đang
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.