push oneself too hard

/pʊʃ wʌnˈsɛlf tuː hɑːd/
phraseTrung cấp làm quá sức
thông thường

Làm việc quá sức, vượt quá khả năng của bản thân, dẫn đến mệt mỏi hoặc căng thẳng.

If you keep pushing yourself too hard, you'll burn out.

Nếu bạn tiếp tục làm quá sức, bạn sẽ bị mệt mỏi.

He pushed himself too hard in the gym and got injured.

Anh ấy làm quá sức ở phòng tập và bị thương.

💡

Thường được sử dụng để mô tả việc cố gắng quá mức mà không nghỉ ngơi hoặc chăm sóc bản thân.

Cụm từ kết hợp

push oneself too hardlàm quá sứcpush oneself to the limitlàm đến giới hạn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

burn outcụm từ
bị mệt mỏi tinh thần
overworkcụm từ
làm việc quá sức

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh sức khỏe

Câu này thường được sử dụng để cảnh báo về việc làm quá sức có thể dẫn đến sức khỏe kém.

📖Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng thường được sử dụng để mô tả việc cố gắng quá mức.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh về sức khỏe, công việc hoặc học tập.

Từ Điển Anh Việt