Looking up...
The population is predominantly young in this region.
Dân số trong khu vực này chủ yếu là người trẻ.
chủ yếu, phần lớn, chiếm ưu thế
The team is predominantly composed of experienced players.
Đội hình chủ yếu bao gồm những cầu thủ có kinh nghiệm.
This area is predominantly agricultural.
Khu vực này chủ yếu là nông nghiệp.
Thường dùng để chỉ sự chiếm ưu thế về số lượng, tầm quan trọng hoặc đặc điểm trong một nhóm.
'Predominantly' nhấn mạnh sự chiếm ưu thế rõ rệt trong một nhóm hoặc bối cảnh, trong khi 'mostly' chỉ đơn thuần là 'hầu hết'. Ví dụ: 'The team is predominantly male' (đội hình chủ yếu là nam giới, có thể 80-90%) so với 'The team is mostly male' (đội hình hầu hết là nam giới, có thể 60-70%).
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự chiếm ưu thế rõ rệt trong một nhóm hoặc bối cảnh, đặc biệt trong các báo cáo thống kê, nghiên cứu khoa học hoặc mô tả xu hướng xã hội. Không dùng để diễn tả sở thích cá nhân hoặc tình huống không rõ ràng.
Từ tiếng Latin *praedominari* (chiếm ưu thế), kết hợp từ *prae-* (trước) + *dominari* (thống trị). Được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 17.
Từ này mang sắc thái trang trọng hơn 'mostly' hoặc 'mainly', thường dùng trong văn viết học thuật, báo cáo thống kê hoặc mô tả xu hướng xã hội. Không dùng trong ngữ cảnh quá thân mật.