minority

/ˈmaɪnərəti/
nhóm thiểu số

The minority group fought for their rights.

Nhóm thiểu số đã đấu tranh vì quyền lợi của họ.


chung

Một nhóm nhỏ hơn trong một xã hội, thường có đặc điểm văn hóa, ngôn ngữ, hoặc tôn giáo khác biệt so với đa số.

Minority languages are often at risk of disappearing.

Các ngôn ngữ thiểu số thường bị đe dọa bởi sự biến mất.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị, hoặc văn hóa.

Cụm từ kết hợp

ethnic minoritynhóm dân tộc thiểu sốminority rightsquyền lợi của thiểu sốminority languagengôn ngữ thiểu số

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

minority reportcụm từ
báo cáo thiểu số

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng từ 'minority' để chỉ một nhóm nhỏ trong xã hội, không phải chỉ đơn giản là 'ít'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'minoritas', nghĩa là 'số ít'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ một nhóm nhỏ trong xã hội, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như toán học hoặc thống kê.

Từ Điển Anh Việt