Looking up...
Chủ yếu, là điều quan trọng nhất hoặc chiếm phần lớn.
The company's revenue comes mainly from exports.
Doanh thu của công ty chủ yếu đến từ xuất khẩu.
He is mainly interested in technology.
Anh ấy chủ yếu quan tâm đến công nghệ.
Thường dùng để nhấn mạnh điều quan trọng nhất hoặc phần lớn trong số nhiều.
Dùng 'mainly' khi muốn nhấn mạnh điều quan trọng nhất trong số nhiều.
Từ gốc tiếng Anh 'main' (chính, chủ yếu) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để so sánh giữa các yếu tố quan trọng và không quan trọng.