primarily

/ˈpraɪmərɪli/
chủ yếu

She primarily works in the marketing department.

Cô ấy chủ yếu làm việc trong bộ phận marketing.


trang trọng

Chủ yếu, là điều quan trọng nhất hoặc được ưu tiên nhất

The company primarily focuses on customer satisfaction.

Công ty chủ yếu tập trung vào sự hài lòng của khách hàng.

He primarily uses his laptop for work.

Anh ấy chủ yếu dùng laptop để làm việc.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh điều quan trọng nhất hoặc ưu tiên cao nhất trong một tình huống hoặc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

primarily used forchủ yếu được sử dụng choprimarily focused onchủ yếu tập trung vàoprimarily responsible forchủ yếu chịu trách nhiệm về

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'primarily' khi muốn nhấn mạnh điều quan trọng nhất hoặc ưu tiên cao nhất trong một tình huống hoặc hoạt động.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'primarily' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'primarius', có nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'quan trọng nhất'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc chuyên ngành để nhấn mạnh điều quan trọng nhất hoặc ưu tiên cao nhất.

Phân tích từ

primary
quan trọng nhất, đầu tiên
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt