Looking up...
Chủ yếu, là điều quan trọng nhất hoặc được ưu tiên nhất
The company primarily focuses on customer satisfaction.
Công ty chủ yếu tập trung vào sự hài lòng của khách hàng.
He primarily uses his laptop for work.
Anh ấy chủ yếu dùng laptop để làm việc.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh điều quan trọng nhất hoặc ưu tiên cao nhất trong một tình huống hoặc hoạt động.
Sử dụng 'primarily' khi muốn nhấn mạnh điều quan trọng nhất hoặc ưu tiên cao nhất trong một tình huống hoặc hoạt động.
Từ tiếng Anh 'primarily' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'primarius', có nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'quan trọng nhất'.
Từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc chuyên ngành để nhấn mạnh điều quan trọng nhất hoặc ưu tiên cao nhất.