mostly

/ˈmoʊstli/
adverbCơ bản thường là, chủ yếu là
trang trọngthông thường

Thường là, chủ yếu là, phần lớn là

He mostly works from home these days.

Hắn thường làm việc từ nhà ngày nay.

The book is mostly about history.

Quyển sách chủ yếu nói về lịch sử.

💡

Dùng để chỉ điều gì đó xảy ra thường xuyên hoặc là phần lớn của một nhóm.

Cụm từ kết hợp

mostly aboutchủ yếu vềmostly inchủ yếu ởmostly onchủ yếu về

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

mostly likelycụm từ
có khả năng cao nhất

💡Mẹo hay

Sử dụng 'mostly'

Dùng 'mostly' khi muốn nhấn mạnh tần suất hoặc phần lớn trong một nhóm.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'mostly' bắt nguồn từ 'most' (phần lớn) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ tần suất hoặc phần lớn trong một nhóm. Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.

Phân tích từ

most
phần lớn
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt