predictability

/ˌprɛdɪkˈtæbɪləti/
nounTrung cấp tính có thể dự đoán
chung

Tính chất có thể dự đoán hoặc đoán trước được kết quả hoặc sự kiện.

The stock market's predictability helps investors make informed decisions.

Tính có thể dự đoán của thị trường chứng khoán giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định có căn cứ.

💡

Thường dùng để mô tả sự ổn định hoặc khả năng dự đoán của một hệ thống, hiện tượng hoặc hành vi.

Cụm từ kết hợp

high predictabilitytính có thể dự đoán caolow predictabilitytính có thể dự đoán thấp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'predictability' với 'predictive' (tính dự đoán).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'predictability' bắt nguồn từ 'predict' (dự đoán) + '-ability' (tính chất có thể).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các lĩnh vực như kinh tế, khoa học, và quản lý để mô tả khả năng dự đoán của một hệ thống hoặc hiện tượng.

Phân tích từ

predict
dự đoán
root
+
-ability
tính chất có thể
suffix
Từ Điển Anh Việt