predictably
/prɪˈdɪktəbli/adverb★Trung cấp
trang trọngthông thường
Theo một cách mà có thể dự đoán trước hoặc theo một mẫu đã biết trước.
She reacted predictably to the bad news.
Cô ấy phản ứng theo cách có thể dự đoán trước khi nghe tin xấu.
💡
Thường dùng để mô tả sự cố định hoặc thiếu sự bất ngờ.
Cụm từ kết hợp
predictably enoughtheo cách có thể dự đoán đượcpredictably badkhông tốt theo cách có thể dự đoán
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng 'predictably' khi muốn nhấn mạnh sự cố định hoặc thiếu sự bất ngờ trong một hành động hoặc kết quả.
📖Nguồn gốc từ
Từ bắt nguồn từ 'predict' (dự đoán) + hậu tố '-ably' (tính từ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ sự cố định hoặc thiếu sự bất ngờ trong một tình huống.
Phân tích từ
predict
dự đoán
root-ably
tính từ
suffixTừ Điển Anh Việt