Looking up...
Trạng thái của một phụ nữ hoặc động vật cái đang mang thai.
The doctor confirmed that she is pregnant.
Bác sĩ xác nhận cô ấy đang có thai.
Thường dùng để mô tả tình trạng sinh lý của phụ nữ hoặc động vật cái.
Từ 'pregnant' chỉ dùng cho phụ nữ hoặc động vật cái. Đối với phụ nữ, có thể dùng 'expecting' để tránh âm thanh thô bạo.
Trong tiếng Anh, 'pregnant' là từ chính xác để mô tả tình trạng mang thai. Trong tiếng Việt, 'có thai' là từ phổ biến nhất.
Từ tiếng Anh 'pregnant' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'praegnans', có nghĩa là 'mang thai'.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc gia đình. Trong tiếng Anh, có thể dùng 'pregnant' hoặc 'expecting' để chỉ tình trạng mang thai.