Looking up...
Sự ưa thích hoặc sự lựa chọn một thứ hơn các thứ khác.
He has a strong preference for spicy food.
Anh ấy có sự ưa thích mạnh mẽ với món ăn cay.
Thường dùng để nói về sự lựa chọn cá nhân hoặc sở thích.
Sự ưa thích của khách hàng là yếu tố quan trọng trong việc định hướng sản phẩm và chiến lược kinh doanh.
Sự ưa thích thường liên quan đến sở thích cá nhân, còn sự lựa chọn có thể liên quan đến quyết định logic.
Từ gốc Latin 'praeferre' (đưa ra trước) qua tiếng Pháp 'préférence'.
Thường dùng để nói về sự lựa chọn cá nhân hoặc sở thích. Có thể dùng trong các lĩnh vực như marketing, tâm lý học, kinh doanh.