Looking up...
đại đa phần, chủ yếu, hầu hết
The success of the project was largely due to teamwork.
Sự thành công của dự án chủ yếu là nhờ sự hợp tác của nhóm.
She is largely self-taught in programming.
Cô ấy hầu hết là tự học về lập trình.
Dùng để chỉ rằng phần lớn hoặc hầu hết một điều gì đó là do một nguyên nhân hoặc đặc điểm nào đó.
'Largely' thường đi kèm với danh từ hoặc động từ để chỉ một phần lớn hoặc hầu hết một điều gì đó.
Từ 'largely' bắt nguồn từ từ tiếng Anh 'large', có nghĩa là 'to lớn' hoặc 'to rộng', và hậu tố '-ly' để tạo thành một trạng từ.
Thường dùng để mô tả một phần lớn hoặc hầu hết một điều gì đó, thường liên quan đến nguyên nhân, đặc điểm hoặc kết quả.