largely
đại đa phầnThe problem was largely caused by human error.
Vấn đề này chủ yếu là do lỗi của con người.
đại đa phần, chủ yếu, hầu hết
The success of the project was largely due to teamwork.
Sự thành công của dự án chủ yếu là nhờ sự hợp tác của nhóm.
She is largely self-taught in programming.
Cô ấy hầu hết là tự học về lập trình.
Dùng để chỉ rằng phần lớn hoặc hầu hết một điều gì đó là do một nguyên nhân hoặc đặc điểm nào đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng 'largely' với danh từ hoặc động từ
'Largely' thường đi kèm với danh từ hoặc động từ để chỉ một phần lớn hoặc hầu hết một điều gì đó.
Nguồn gốc từ
Từ 'largely' bắt nguồn từ từ tiếng Anh 'large', có nghĩa là 'to lớn' hoặc 'to rộng', và hậu tố '-ly' để tạo thành một trạng từ.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả một phần lớn hoặc hầu hết một điều gì đó, thường liên quan đến nguyên nhân, đặc điểm hoặc kết quả.