pregnancy
/ˈprɛɡnənsi/noun★Trung cấp— thai kỳ
trang trọng
Trạng thái của một phụ nữ mang thai, từ khi thụ tinh cho đến khi sinh con.
Pregnancy lasts about nine months.
Thai kỳ kéo dài khoảng chín tháng.
💡
Thời gian thai kỳ thường được tính từ ngày đầu tiên của chu kỳ kinh nguyệt cuối cùng.
Cụm từ kết hợp
high-risk pregnancythai kỳ nguy hiểmunplanned pregnancythai kỳ không được kế hoạchteen pregnancythai kỳ ở tuổi vị thành niên
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Anh, 'pregnancy' chỉ áp dụng cho phụ nữ. Đối với động vật, thường dùng 'gestation'.
⚡Quy tắc vàng
Thời gian thai kỳ
Thai kỳ thường được tính từ ngày đầu tiên của chu kỳ kinh nguyệt cuối cùng, kéo dài khoảng 40 tuần.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'pregnancy' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'praegnans', có nghĩa là 'mang thai'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'pregnancy' thường được sử dụng để chỉ thai kỳ ở phụ nữ. Trong y học, thuật ngữ này cũng có thể áp dụng cho các loài động vật khác.
Phân tích từ
pre-
trước
prefix-gnancy
mang thai
rootTừ Điển Anh Việt