rarely
/ˈrɛəli/adverb★Trung cấp
trang trọngthông thường
Hiếm khi, không thường xuyên xảy ra
She rarely eats fast food.
Cô ấy hiếm khi ăn đồ ăn nhanh.
It rarely snows in this city.
Trời hiếm khi tuyết ở thành phố này.
💡
Dùng để mô tả sự việc xảy ra không thường xuyên hoặc không thường gặp.
Cụm từ kết hợp
rarely everhiếm khi bao giờrarely happenshiếm khi xảy ra
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
once in a blue moonthành ngữ
hiếm khi xảy ra
💡Mẹo hay
Sử dụng 'rarely'
Dùng 'rarely' để mô tả sự việc xảy ra không thường xuyên, thường đi kèm với động từ ở thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc từ tiếng Anh 'rare' (hiếm) + hậu tố '-ly' (tạo thành trạng từ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ sự việc xảy ra không thường xuyên hoặc không thường gặp.
Phân tích từ
rare
hiếm
root-ly
tạo thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt