rarely

/ˈrɛəli/
adverbTrung cấp hiếm khi
trang trọngthông thường

Hiếm khi xảy ra hoặc làm gì, không thường xuyên.

He rarely travels abroad.

Anh ấy hiếm khi đi du lịch nước ngoài.

Rarely do I see such beautiful sunsets.

Hiếm khi tôi thấy những cảnh hoàng hôn đẹp như vậy.

💡

Thường dùng để mô tả sự không thường xuyên của một hành động hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

rarely everhiếm khi bao giờrarely happenshiếm khi xảy rararely seenhiếm khi thấy

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'rarely' và 'seldom'

'Rarely' và 'seldom' đều có nghĩa là 'hiếm khi', nhưng 'rarely' thường dùng hơn trong tiếng Anh hiện đại.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'rare' (hiếm) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh mức độ không thường xuyên của một hành động hoặc sự kiện.

Phân tích từ

rare
hiếm
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt