preferentially

/ˌprɛf.əˈrɛn.ʃəl.i/
adverbTrung cấp ưu tiên
trang trọng

Một cách ưu tiên, đặc biệt hơn so với những cách khác.

The government allocates funds preferentially to education.

Chính phủ phân bổ ngân sách ưu tiên cho giáo dục.

She was treated preferentially because of her status.

Cô ấy được đối xử ưu tiên vì vị thế của mình.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chính sách.

Cụm từ kết hợp

hire preferentiallytuyển dụng ưu tiêntreat preferentiallyđối xử ưu tiênallocate preferentiallyphân bổ ưu tiên

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả hành động ưu tiên một cách rõ ràng và chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'preferential' (ưu tiên) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi nói về chính sách, quy định.

Phân tích từ

preferential
ưu tiên
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt