Looking up...
The origin of this tradition is unclear.
Nguồn gốc của truyền thống này không rõ ràng.
Nguồn gốc, điểm xuất phát của một sự vật, hiện tượng, hoặc ý tưởng.
Scientists are still studying the origin of life on Earth.
Các nhà khoa học vẫn đang nghiên cứu nguồn gốc của cuộc sống trên Trái Đất.
Thường dùng để chỉ nguồn gốc lịch sử, khoa học, hoặc văn hóa.
Nguồn gốc, gốc rễ của một gia đình hoặc dòng họ.
He traced his family's origin back to the 18th century.
Anh ta tìm nguồn gốc của gia đình mình từ thế kỷ 18.
Dùng trong ngữ cảnh gia phả hoặc nghiên cứu gia tộc.
Từ 'origin' thường dùng để chỉ nguồn gốc lịch sử của một sự kiện, truyền thống, hoặc văn hóa.
'Origin' chỉ nguồn gốc, còn 'original' có thể chỉ bản gốc hoặc bản sao chính xác.
Từ gốc Latin 'origo', có nghĩa là 'nơi bắt đầu' hoặc 'nguồn gốc'.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, khoa học, hoặc nghiên cứu gia phả. Trong tiếng Việt, 'nguồn gốc' là cách dịch phổ biến nhất.