Looking up...
Nếu không thì; nếu không làm như vậy
Hurry up, otherwise we'll miss the train.
Vui lòng nhanh lên, nếu không thì chúng ta sẽ bỏ lỡ chuyến tàu.
Please lock the door when you leave, otherwise someone might break in.
Vui lòng khóa cửa khi bạn ra đi, nếu không thì ai đó có thể xâm nhập.
Dùng để chỉ một kết quả không mong muốn nếu không tuân theo một hành động hoặc điều kiện nào đó.
Trái lại; ngược lại
He's usually very quiet, but otherwise he's a great guy.
Anh ấy thường rất im lặng, nhưng trái lại anh ấy là một người rất tốt.
The weather was bad, but otherwise the trip was perfect.
Thời tiết không tốt, nhưng trái lại chuyến đi hoàn hảo.
Dùng để chỉ một sự khác biệt hoặc một đặc điểm khác của một người hoặc vật.
Dùng 'otherwise' để nhấn mạnh một kết quả không mong muốn nếu không tuân theo một hành động hoặc điều kiện nào đó.
Dùng 'otherwise' để chỉ một sự khác biệt hoặc một đặc điểm khác của một người hoặc vật.
Từ ghép từ 'other' (khác) và 'wise' (theo cách nào đó), ban đầu có nghĩa là 'theo cách khác' hoặc 'trái lại'.
Từ 'otherwise' thường được sử dụng để chỉ một kết quả không mong muốn nếu không tuân theo một hành động hoặc điều kiện nào đó. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ một sự khác biệt hoặc một đặc điểm khác của một người hoặc vật.