Looking up...
Phần của cây mọc dưới đất, cung cấp dinh dưỡng và ổn định cho cây.
The roots of the plant absorb water and nutrients from the soil.
Căn của cây hấp thụ nước và dinh dưỡng từ đất.
Trong sinh học, 'root' thường chỉ phần dưới đất của cây.
Nguồn gốc, gốc rễ của một vấn đề hoặc hiện tượng.
The root of the problem is poor communication.
Nguồn gốc của vấn đề là giao tiếp kém.
Trong ngữ cảnh trừu tượng, 'root' có nghĩa là nguồn gốc hoặc nguyên nhân.
Phần cơ bản hoặc nền tảng của một hệ thống hoặc cấu trúc.
The root directory is the top-level folder in a file system.
Thư mục gốc là thư mục cấp cao nhất trong hệ thống tệp.
Trong khoa học máy tính, 'root' thường chỉ thư mục gốc hoặc quyền truy cập cao nhất.
Khi nói về cây hoặc thực vật, 'root' thường chỉ phần dưới đất.
Trong ngữ cảnh trừu tượng, 'root' có nghĩa là nguồn gốc hoặc nguyên nhân của một vấn đề.
'Root' thường chỉ phần dưới đất của cây, còn 'branch' chỉ phần trên đất.
Từ gốc Latin 'radix', có nghĩa là 'căn'.
Từ 'root' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ nghĩa sinh học cho đến nghĩa trừu tượng về nguồn gốc.