conclusion

/kənˈkluːʒən/
nounTrung cấp kết luận
chung

Kết quả cuối cùng của một quá trình suy nghĩ, nghiên cứu hoặc thảo luận; kết luận.

The jury delivered their conclusion after hours of deliberation.

Ban thẩm phán đã đưa ra kết luận sau nhiều giờ thảo luận.

💡

Thường được sử dụng trong các bài báo, nghiên cứu khoa học hoặc các cuộc thảo luận chính thức.

Cụm từ kết hợp

draw a conclusionđưa ra kết luậnfinal conclusionkết luận cuối cùngreach a conclusionđạt được kết luận

Cụm từ liên quan

in conclusioncụm từ
để kết thúc

💡Mẹo hay

Sử dụng 'conclusion' trong văn bản chính thức

Từ 'conclusion' thường được sử dụng trong các bài báo, nghiên cứu khoa học hoặc các cuộc thảo luận chính thức. Trong tiếng Việt, từ 'kết luận' được sử dụng phổ biến nhất để dịch 'conclusion'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'conclusion' và 'result'

'Conclusion' thường chỉ đến kết quả cuối cùng của một quá trình suy nghĩ hoặc nghiên cứu, trong khi 'result' có thể chỉ đến kết quả của một hành động hoặc sự kiện.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'conclusion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conclusio', nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'kết luận'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'conclusion' thường được sử dụng để chỉ kết quả cuối cùng của một quá trình suy nghĩ hoặc nghiên cứu. Trong tiếng Việt, từ 'kết luận' được sử dụng phổ biến nhất để dịch 'conclusion'.

Phân tích từ

con-
together
prefix
+
-clude
to close
root
+
-ion
action or state
suffix
Từ Điển Anh Việt