source

/sɔːrs/
nounTrung cấp nguồn
chung

Nguồn gốc, nguồn gốc của một vật, sự kiện hoặc thông tin.

She cited her research as the source of her argument.

Cô ấy trích dẫn nghiên cứu của mình là nguồn gốc của luận điểm của cô ấy.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nguồn cung cấp của một vật, thông tin hoặc ý tưởng.

chung

Nguồn cung cấp, nguồn cung cấp cho một nhu cầu hoặc yêu cầu.

The company is looking for new sources of funding.

Công ty đang tìm kiếm các nguồn tài trợ mới.

💡

Trong ngữ cảnh kinh doanh, từ này có thể đề cập đến nguồn tài chính hoặc nguồn cung cấp vật liệu.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Nguồn gốc, nguồn gốc của một vật, sự kiện hoặc thông tin.

The source code of the software is available online.

Mã nguồn của phần mềm có sẵn trên mạng.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, từ này thường đề cập đến mã nguồn của một phần mềm hoặc ứng dụng.

Cụm từ kết hợp

source of informationnguồn thông tinsource codemã nguồnsource of fundingnguồn tài trợ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

source of powercụm từ
nguồn năng lượng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'source' thường đề cập đến mã nguồn của một phần mềm hoặc ứng dụng.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng từ 'source' khi muốn chỉ nguồn gốc hoặc nguồn cung cấp của một vật, thông tin hoặc ý tưởng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'source' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'source', có nghĩa là 'nguồn, nguồn gốc'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thông thường đến kỹ thuật. Trong lĩnh vực công nghệ, nó thường đề cập đến mã nguồn của một phần mềm.

Phân tích từ

source
nguồn, nguồn gốc
root
Từ Điển Anh Việt