end

/ɛnd/
noun, verbCơ bản cuối, kết thúc
chung

Điểm cuối cùng của một quá trình, sự kiện, hoặc vật thể.

We reached the end of the road.

Chúng tôi đã đến cuối đường.

chung

Kết thúc, chấm dứt một hoạt động hoặc tình trạng.

The meeting ended at 5 PM.

Buổi họp kết thúc lúc 5 giờ chiều.

chung

Mục tiêu hoặc mục đích cuối cùng.

His ultimate end is to become a doctor.

Mục tiêu cuối cùng của anh ấy là trở thành một bác sĩ.

Cụm từ kết hợp

come to an endkết thúcin the endcuối cùngto the endcho đến cuối cùng

Cụm từ liên quan

to the end of the earthcụm từ
cho đến tận cùng thế giới
make ends meetcụm từ
giải quyết được các vấn đề tài chính

💡Mẹo hay

Sử dụng 'end' như danh từ

Khi dùng 'end' như danh từ, nó thường đi kèm với các giới từ như 'in', 'at', hoặc 'to'.

Sử dụng 'end' như động từ

Khi dùng 'end' như động từ, nó thường đi kèm với các từ như 'a meeting', 'a relationship', hoặc 'a game'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'end' chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'end' với ngữ cảnh phù hợp, có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ý nghĩa bạn muốn truyền đạt.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'ende', có nghĩa là 'cuối' hoặc 'kết thúc'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'end' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ đến một điểm cuối cùng hoặc kết thúc. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là kết thúc hoặc chấm dứt.

Phân tích từ

end
cuối, kết thúc
root
Từ Điển Anh Việt