Looking up...
The movie has a happy ending.
Phim có một kết thúc hạnh phúc.
Điểm cuối cùng của một quá trình, sự kiện, hoặc vật thể.
We reached the end of the road.
Chúng tôi đã đến cuối đường.
Kết thúc, chấm dứt một hoạt động hoặc tình trạng.
The meeting ended at 5 PM.
Buổi họp kết thúc lúc 5 giờ chiều.
Mục tiêu hoặc mục đích cuối cùng.
His ultimate end is to become a doctor.
Mục tiêu cuối cùng của anh ấy là trở thành một bác sĩ.
Khi dùng 'end' như danh từ, nó thường đi kèm với các giới từ như 'in', 'at', hoặc 'to'.
Khi dùng 'end' như động từ, nó thường đi kèm với các từ như 'a meeting', 'a relationship', hoặc 'a game'.
Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'end' với ngữ cảnh phù hợp, có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ý nghĩa bạn muốn truyền đạt.
Từ gốc Anglo-Saxon 'ende', có nghĩa là 'cuối' hoặc 'kết thúc'.
Từ 'end' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ đến một điểm cuối cùng hoặc kết thúc. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là kết thúc hoặc chấm dứt.