Looking up...
Thuộc về tổ chức hoặc liên quan đến việc sắp xếp, quản lý và điều hành một tổ chức.
She has strong organizational skills.
Cô ấy có kỹ năng tổ chức rất tốt.
The organizational structure of the company is hierarchical.
Cấu trúc tổ chức của công ty là theo kiểu phân cấp.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh quản lý, kinh doanh hoặc quản lý dự án.
Từ này thường được dùng để mô tả các khía cạnh liên quan đến việc quản lý và điều hành một tổ chức.
Từ gốc là 'organization' (tổ chức) + hậu tố '-al' (thuộc về).
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh quản lý, kinh doanh hoặc quản lý dự án.