Looking up...
Sắp xếp, bố trí các vật hoặc hoạt động theo một cách có hệ thống và có mục đích.
We need to organize the files in the office.
Chúng ta cần sắp xếp các tờ giấy trong văn phòng.
Thường dùng với các vật vật lý hoặc kế hoạch.
Tạo ra hoặc quản lý một nhóm, tổ chức, hoặc sự kiện.
They organized a charity event to raise funds.
Họ đã tổ chức một sự kiện từ thiện để gây quỹ.
Dùng trong bối cảnh quản lý hoặc tạo ra một tổ chức.
Từ này thường đi kèm với các danh từ như 'event', 'meeting', hoặc 'team'.
Từ này nhấn mạnh đến việc sắp xếp một cách có hệ thống và có mục đích.
Từ gốc Latin 'organum' (công cụ, cơ quan) + hậu tố '-ize' (làm cho).
Thường dùng với các danh từ như 'event', 'meeting', hoặc 'team'.