organized

/ˈɔːɡənaɪzd/
adjectiveTrung cấp được sắp xếp có trật tự
trang trọngthông thường

Được sắp xếp một cách có hệ thống và có trật tự.

The event was well-organized and ran smoothly.

Sự kiện được tổ chức tốt và diễn ra suôn sẻ.

She keeps her desk organized to stay productive.

Cô ấy giữ bàn làm việc của mình có trật tự để duy trì năng suất cao.

💡

Từ này thường dùng để mô tả sự có trật tự trong việc sắp xếp hoặc quản lý.

Cụm từ kết hợp

well-organizedđược tổ chức tốtorganized chaossự hỗn loạn có trật tự

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

organized crimecụm từ
tội phạm có tổ chức
organized religioncụm từ
tôn giáo có tổ chức

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'organized' thường dùng để mô tả sự có trật tự trong việc sắp xếp hoặc quản lý. Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như công việc, học tập, hoặc cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'organize'

'Organized' là tính từ, trong khi 'organize' là động từ. Ví dụ: 'She is organized' (Cô ấy có trật tự) vs. 'She organizes her desk' (Cô ấy sắp xếp bàn làm việc của mình).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc là 'organize' (sắp xếp, tổ chức), từ tiếng Pháp 'organiser', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'organum' (công cụ, cơ quan).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả sự có trật tự trong việc sắp xếp hoặc quản lý. Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như công việc, học tập, hoặc cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

organ
cơ quan, công cụ
root
+
-ized
được làm
suffix
Từ Điển Anh Việt