original

/əˈrɪdʒɪnəl/
adjectiveTrung cấp gốc gốc, gốc rễ, bản gốc
trang trọng

Gốc gốc, gốc rễ, bản gốc, hoặc bản đầu tiên của một vật, tác phẩm, hoặc ý tưởng.

The artist displayed his original paintings at the gallery.

Nhà họa sĩ triển lãm những bức tranh gốc của mình tại phòng trưng bày.

💡

Thường dùng để chỉ bản gốc hoặc phiên bản đầu tiên của một tác phẩm nghệ thuật, văn bản, hoặc sản phẩm.

thông thường

Độc đáo, độc nhất, không giống với bất kỳ thứ gì khác.

Her original idea for the project was truly innovative.

Ý tưởng gốc của cô ấy cho dự án thực sự là sáng tạo.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'original' có nghĩa là độc đáo hoặc độc nhất, không giống với bất kỳ thứ gì khác.

Cụm từ kết hợp

original versionbản gốcoriginal ideaý tưởng gốcoriginal authortác giả gốc

💡Mẹo hay

Sử dụng 'original' để chỉ bản gốc

'Original' thường dùng để chỉ bản gốc hoặc phiên bản đầu tiên của một tác phẩm hoặc sản phẩm. Ví dụ: 'This is the original copy of the contract.' (Đây là bản gốc của hợp đồng.)

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'original' với 'origin'

'Original' là tính từ, còn 'origin' là danh từ. Ví dụ: 'The origin of the word is Latin.' (Nguồn gốc của từ này là tiếng Latin.)

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'originalis', có nghĩa là 'gốc gốc, gốc rễ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'original' thường dùng để chỉ bản gốc hoặc phiên bản đầu tiên của một tác phẩm hoặc sản phẩm. Nó cũng có thể dùng để mô tả điều gì đó là độc đáo hoặc độc nhất.

Phân tích từ

origin
nguồn gốc
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt