originate
/əˈrɪdʒɪneɪt/verb★Trung cấp
trang trọng
Bắt nguồn, có nguồn gốc từ, bắt đầu từ
The tradition originated in ancient times.
Phong tục này bắt nguồn từ thời cổ đại.
The problem originated from a misunderstanding.
Vấn đề này bắt nguồn từ sự hiểu lầm.
💡
Thường dùng để chỉ nguồn gốc của một ý tưởng, phong tục, hoặc vấn đề.
Cụm từ kết hợp
originate frombắt nguồn từoriginate inbắt nguồn ở
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng từ
Nếu muốn nói về nguồn gốc của một ý tưởng hoặc phong tục, 'originate' là từ phù hợp. Nếu muốn nói về việc bắt đầu một hành động, có thể dùng 'begin' hoặc 'start'.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'originate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'originari', có nghĩa là 'có nguồn gốc'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để nói về nguồn gốc của một điều gì đó.
Phân tích từ
origin
nguồn gốc
root-ate
hành động
suffixTừ Điển Anh Việt