Looking up...
The idea originated from a simple conversation.
Ý tưởng bắt nguồn từ một cuộc trò chuyện đơn giản.
Bắt nguồn, có nguồn gốc từ, bắt đầu từ
The tradition originated in ancient times.
Phong tục này bắt nguồn từ thời cổ đại.
The problem originated from a misunderstanding.
Vấn đề này bắt nguồn từ sự hiểu lầm.
Thường dùng để chỉ nguồn gốc của một ý tưởng, phong tục, hoặc vấn đề.
Nếu muốn nói về nguồn gốc của một ý tưởng hoặc phong tục, 'originate' là từ phù hợp. Nếu muốn nói về việc bắt đầu một hành động, có thể dùng 'begin' hoặc 'start'.
Từ tiếng Anh 'originate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'originari', có nghĩa là 'có nguồn gốc'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để nói về nguồn gốc của một điều gì đó.