Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. beginning

beginning

/bɪˈɡɪnɪŋ/
đầu

This is the beginning of a new chapter.

Đây là đầu của một chương mới.


chung

Điểm đầu tiên hoặc thời điểm bắt đầu của một quá trình, sự kiện hoặc hoạt động.

The beginning of the movie was very exciting.

Đầu phim rất hấp dẫn.

She made a mistake at the very beginning of her speech.

Cô ấy đã phạm lỗi ngay từ đầu bài phát biểu của mình.

Thường được sử dụng để chỉ thời điểm hoặc điểm bắt đầu của một sự kiện hoặc quá trình.

văn chương

Phần đầu tiên của một cuốn sách, bài báo hoặc tác phẩm văn học.

The beginning of the novel was quite slow.

Đầu cuốn tiểu thuyết khá chậm.

Trong văn học, 'beginning' thường đề cập đến phần mở đầu của một tác phẩm.

Cụm từ kết hợp

at the beginningngay từ đầuin the beginningban đầufrom the beginningtừ đầu

Từ đồng nghĩa

startcommencementonsetinitiation

Từ trái nghĩa

endfinishconclusion

Cụm từ liên quan

from the beginningcụm từ
từ đầu
in the beginningcụm từ
ban đầu

Mẹo hay

Sử dụng 'beginning' trong văn học

Trong văn học, 'beginning' thường đề cập đến phần mở đầu của một tác phẩm, như một cuốn tiểu thuyết hoặc bài báo.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'at the beginning' và 'in the beginning'

'At the beginning' thường được sử dụng để chỉ một thời điểm cụ thể, trong khi 'in the beginning' thường được sử dụng để chỉ một thời điểm chung chung hoặc ban đầu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'beginning' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'beginning', từ 'beginne' (bắt đầu) + '-ing' (hậu tố danh từ).

Ghi chú sử dụng

Từ 'beginning' thường được sử dụng để chỉ thời điểm hoặc điểm bắt đầu của một sự kiện hoặc quá trình. Nó cũng có thể đề cập đến phần đầu tiên của một tác phẩm văn học.

Phân tích từ

begin
bắt đầu
root
+
-ning
hậu tố danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.