beginning

/bɪˈɡɪnɪŋ/
nounCơ bản
chung

Điểm đầu tiên hoặc thời điểm bắt đầu của một quá trình, sự kiện hoặc hoạt động.

The beginning of the movie was very exciting.

Đầu phim rất hấp dẫn.

She made a mistake at the very beginning of her speech.

Cô ấy đã phạm lỗi ngay từ đầu bài phát biểu của mình.

💡

Thường được sử dụng để chỉ thời điểm hoặc điểm bắt đầu của một sự kiện hoặc quá trình.

văn chương

Phần đầu tiên của một cuốn sách, bài báo hoặc tác phẩm văn học.

The beginning of the novel was quite slow.

Đầu cuốn tiểu thuyết khá chậm.

💡

Trong văn học, 'beginning' thường đề cập đến phần mở đầu của một tác phẩm.

Cụm từ kết hợp

at the beginningngay từ đầuin the beginningban đầufrom the beginningtừ đầu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

from the beginningcụm từ
từ đầu
in the beginningcụm từ
ban đầu

💡Mẹo hay

Sử dụng 'beginning' trong văn học

Trong văn học, 'beginning' thường đề cập đến phần mở đầu của một tác phẩm, như một cuốn tiểu thuyết hoặc bài báo.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'at the beginning' và 'in the beginning'

'At the beginning' thường được sử dụng để chỉ một thời điểm cụ thể, trong khi 'in the beginning' thường được sử dụng để chỉ một thời điểm chung chung hoặc ban đầu.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'beginning' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'beginning', từ 'beginne' (bắt đầu) + '-ing' (hậu tố danh từ).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'beginning' thường được sử dụng để chỉ thời điểm hoặc điểm bắt đầu của một sự kiện hoặc quá trình. Nó cũng có thể đề cập đến phần đầu tiên của một tác phẩm văn học.

Phân tích từ

begin
bắt đầu
root
+
-ning
hậu tố danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt