orientation

/ˌɔːriɛnˈteɪʃən/
nounTrung cấp
trang trọng

Sự hướng dẫn hoặc giới thiệu về một chủ đề, nơi làm việc, hoặc quy trình mới.

The university offers an orientation program for freshmen.

Đại học cung cấp chương trình hướng dẫn cho sinh viên năm nhất.

💡

Thường được sử dụng trong các tổ chức, trường học, hoặc công ty để giúp người mới tham gia hiểu rõ hơn về môi trường và quy trình làm việc.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Hướng, vị trí, hoặc sự định hướng của một vật thể hoặc người trong không gian.

The compass helps with orientation in the wilderness.

La boussole giúp định hướng trong rừng rậm.

💡

Trong kỹ thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả vị trí hoặc hướng của một vật thể trong không gian.

Cụm từ kết hợp

orientation programchương trình hướng dẫnorientation sessionbuổi hướng dẫnorientation weektuần hướng dẫn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lose one's orientationcụm từ
mất hướng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công việc

Khi nói về việc hướng dẫn cho nhân viên mới, bạn có thể sử dụng 'orientation' để mô tả các buổi giới thiệu và hướng dẫn ban đầu.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'orientation' và 'disorientation'

'Orientation' có nghĩa là sự định hướng hoặc hướng dẫn, trong khi 'disorientation' có nghĩa là sự mất hướng hoặc bối rối.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'orientare' có nghĩa là 'định hướng về phía đông'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh công việc, 'orientation' thường liên quan đến các buổi hướng dẫn cho nhân viên mới. Trong kỹ thuật, nó có thể đề cập đến vị trí hoặc hướng của một vật thể.

Phân tích từ

orient
định hướng
root
+
-ation
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt