Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

other

/ˈʌðər/
adjectivepronoundeterminer★Cơ bản— khác
chung

Khác, không giống với cái đã được đề cập hoặc đã biết.

Do you have any other questions?

Bạn có câu hỏi khác không?

The other team won the match.

Đội khác đã thắng trận đấu.

💡

Dùng để chỉ sự khác biệt hoặc sự phân biệt giữa các đối tượng.

chung

Người hoặc vật khác, không phải là người hoặc vật đã được đề cập.

I saw him with another woman.

Tôi thấy anh ấy với một người phụ nữ khác.

She has another book to read.

Cô ấy còn một cuốn sách khác để đọc.

💡

Dùng để chỉ một đối tượng khác trong cùng một nhóm hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

other thanngoài rathe other dayvào ngày khácon the other handngược lại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

on the other handcụm từ
ngược lại
the other daycụm từ
vào ngày khác

💡Mẹo hay

Sử dụng 'other' để chỉ sự khác biệt

Dùng 'other' để chỉ sự khác biệt hoặc sự phân biệt giữa các đối tượng. Ví dụ: 'Do you have any other questions?'

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt giữa 'other' và 'another'

'Other' thường được sử dụng như một tính từ hoặc đại từ để chỉ sự khác biệt, còn 'another' thường được sử dụng để chỉ một đối tượng khác trong cùng một nhóm hoặc tình huống.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'ōþer', có nghĩa là 'khác'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'other' thường được sử dụng để chỉ sự khác biệt hoặc sự phân biệt giữa các đối tượng. Nó cũng có thể được sử dụng như một đại từ để chỉ một đối tượng khác trong cùng một nhóm hoặc tình huống.

Phân tích từ

o
không có nghĩa riêng
prefix
+
ther
khác
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.