Looking up...
Khác, không giống với cái đã được đề cập hoặc đã biết.
Do you have any other questions?
Bạn có câu hỏi khác không?
The other team won the match.
Đội khác đã thắng trận đấu.
Dùng để chỉ sự khác biệt hoặc sự phân biệt giữa các đối tượng.
Người hoặc vật khác, không phải là người hoặc vật đã được đề cập.
I saw him with another woman.
Tôi thấy anh ấy với một người phụ nữ khác.
She has another book to read.
Cô ấy còn một cuốn sách khác để đọc.
Dùng để chỉ một đối tượng khác trong cùng một nhóm hoặc tình huống.
Dùng 'other' để chỉ sự khác biệt hoặc sự phân biệt giữa các đối tượng. Ví dụ: 'Do you have any other questions?'
'Other' thường được sử dụng như một tính từ hoặc đại từ để chỉ sự khác biệt, còn 'another' thường được sử dụng để chỉ một đối tượng khác trong cùng một nhóm hoặc tình huống.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'ōþer', có nghĩa là 'khác'.
Từ 'other' thường được sử dụng để chỉ sự khác biệt hoặc sự phân biệt giữa các đối tượng. Nó cũng có thể được sử dụng như một đại từ để chỉ một đối tượng khác trong cùng một nhóm hoặc tình huống.