other

/ˈʌðər/
khác

She chose the other option.

Cô ấy chọn lựa chọn khác.


chung

Khác, không giống với cái đã được đề cập hoặc đã biết.

Do you have any other questions?

Bạn có câu hỏi khác không?

The other team won the match.

Đội khác đã thắng trận đấu.

Dùng để chỉ sự khác biệt hoặc sự phân biệt giữa các đối tượng.

chung

Người hoặc vật khác, không phải là người hoặc vật đã được đề cập.

I saw him with another woman.

Tôi thấy anh ấy với một người phụ nữ khác.

She has another book to read.

Cô ấy còn một cuốn sách khác để đọc.

Dùng để chỉ một đối tượng khác trong cùng một nhóm hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

other thanngoài rathe other dayvào ngày khácon the other handngược lại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'other' để chỉ sự khác biệt

Dùng 'other' để chỉ sự khác biệt hoặc sự phân biệt giữa các đối tượng. Ví dụ: 'Do you have any other questions?'

Quy tắc vàng

Phân biệt giữa 'other' và 'another'

'Other' thường được sử dụng như một tính từ hoặc đại từ để chỉ sự khác biệt, còn 'another' thường được sử dụng để chỉ một đối tượng khác trong cùng một nhóm hoặc tình huống.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'ōþer', có nghĩa là 'khác'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'other' thường được sử dụng để chỉ sự khác biệt hoặc sự phân biệt giữa các đối tượng. Nó cũng có thể được sử dụng như một đại từ để chỉ một đối tượng khác trong cùng một nhóm hoặc tình huống.

Phân tích từ

o
không có nghĩa riêng
prefix
+
ther
khác
root
Từ Điển Anh Việt