Looking up...
This course is divided into several modules.
Khóa học này được chia thành nhiều mô-đun.
Một phần hoặc đơn vị riêng biệt trong một hệ thống lớn hơn, thường có chức năng hoặc mục đích riêng.
The software is built using modular design, with each feature in its own module.
Phần mềm được xây dựng theo thiết kế mô-đun, với mỗi tính năng trong một mô-đun riêng.
Trong công nghệ, một module thường là một phần mềm hoặc phần cứng có chức năng độc lập.
Một phần của khóa học hoặc chương trình học, thường có nội dung và mục tiêu riêng.
Students must complete all modules to pass the course.
Học sinh phải hoàn thành tất cả các mô-đun để đỗ khóa học.
Trong giáo dục, một module thường là một phần của chương trình học, có thể kéo dài từ một tuần đến một tháng.
Trong lập trình, một module thường là một tập hợp mã có chức năng riêng biệt.
Một module học thường bao gồm các bài học, bài tập và kiểm tra liên quan.
'Module' và 'modem' là hai từ khác nhau, không nên nhầm lẫn.
Từ tiếng Anh 'module' bắt nguồn từ tiếng Latin 'modulus' (số nhỏ, đơn vị).
Trong tiếng Việt, từ 'module' thường được dùng trong các lĩnh vực công nghệ và giáo dục.