Looking up...
Thuộc về thời đại hiện nay hoặc gần đây, sử dụng công nghệ và phong cách mới nhất.
Modern technology has changed the way we communicate.
Công nghệ hiện đại đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
Thường dùng để mô tả các thiết bị, phong cách sống hoặc ý tưởng mới nhất.
Thuộc về thời đại hiện đại (khoảng từ thế kỷ 15 trở đi).
Modern history began with the Renaissance.
Lịch sử hiện đại bắt đầu từ thời Phục hưng.
Trong lịch sử, thuật ngữ này thường dùng để phân biệt với thời đại Trung cổ.
Từ 'modern' thường đi kèm với các từ như 'technology', 'architecture', hoặc 'lifestyle' để mô tả những gì mới nhất.
'Modern' thường liên quan đến thời đại hiện đại (khoảng từ thế kỷ 15 trở đi), còn 'contemporary' chỉ đến thời kỳ hiện tại.
Từ tiếng Anh 'modern' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'modernus', có nghĩa là 'thuộc về thời đại hiện tại'.
Trong tiếng Anh, 'modern' thường dùng để mô tả những gì mới, hiện đại, khác với 'contemporary' (đồng thời) hoặc 'current' (hiện tại).