Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

modern

/ˈmɒd.ərn/
adjective★Trung cấp— hiện đại
chung

Thuộc về thời đại hiện nay hoặc gần đây, sử dụng công nghệ và phong cách mới nhất.

Modern technology has changed the way we communicate.

Công nghệ hiện đại đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.

💡

Thường dùng để mô tả các thiết bị, phong cách sống hoặc ý tưởng mới nhất.

historical

Thuộc về thời đại hiện đại (khoảng từ thế kỷ 15 trở đi).

Modern history began with the Renaissance.

Lịch sử hiện đại bắt đầu từ thời Phục hưng.

💡

Trong lịch sử, thuật ngữ này thường dùng để phân biệt với thời đại Trung cổ.

Cụm từ kết hợp

modern artnghệ thuật hiện đạimodern mediciney học hiện đạimodern lifestylephong cách sống hiện đại

Từ đồng nghĩa

contemporarycurrentup-to-date

Từ trái nghĩa

ancienttraditionaloutdated

Cụm từ liên quan

modernizeverb
cải tiến, hiện đại hóa
modernismnoun
chủ nghĩa hiện đại

💡Mẹo hay

Sử dụng 'modern' với các từ liên quan

Từ 'modern' thường đi kèm với các từ như 'technology', 'architecture', hoặc 'lifestyle' để mô tả những gì mới nhất.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'modern' và 'contemporary'

'Modern' thường liên quan đến thời đại hiện đại (khoảng từ thế kỷ 15 trở đi), còn 'contemporary' chỉ đến thời kỳ hiện tại.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'modern' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'modernus', có nghĩa là 'thuộc về thời đại hiện tại'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'modern' thường dùng để mô tả những gì mới, hiện đại, khác với 'contemporary' (đồng thời) hoặc 'current' (hiện tại).

Phân tích từ

mod
thuộc về thời đại
prefix
+
ern
hiện tại
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.