system

/ˈsɪstəm/
nounTrung cấp hệ thống
chung

Một tập hợp các phần tử có liên kết với nhau để tạo thành một toàn thể có chức năng nhất quán.

The solar system consists of the Sun and all the objects that orbit it.

Hệ mặt trời bao gồm Mặt Trời và tất cả các vật thể quay quanh nó.

💡

Từ này thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc tổ chức hoặc các hệ thống kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

operating systemhệ điều hànhsolar systemhệ mặt trờiimmune systemhệ miễn dịch

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

systematicadjective
hệ thống, có tổ chức
systematicallyadverb
hệ thống, có tổ chức

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'system' thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc tổ chức hoặc các hệ thống kỹ thuật, không phải là các hệ thống sinh học trừ khi được chỉ định rõ.

Quy tắc vàng

Hệ thống và cấu trúc

'System' thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc tổ chức hoặc các hệ thống kỹ thuật, không phải là các hệ thống sinh học trừ khi được chỉ định rõ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'systema', có nghĩa là 'một toàn thể có tổ chức'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'system' có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ khoa học đến công nghệ và quản lý.

Phân tích từ

sys
hệ thống
prefix
+
tem
toàn thể
root
Từ Điển Anh Việt