Looking up...
Một phần riêng biệt của một vật, hệ thống hoặc cấu trúc.
A component of the plan was to reduce costs.
Một phần của kế hoạch là giảm chi phí.
Có thể dùng cho cả các đối tượng trừu tượng và vật lý.
Một phần tử của một hệ thống máy tính hoặc thiết bị điện tử.
The motherboard contains many electronic components.
Bo mạch chủ chứa nhiều bộ phận điện tử.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật, điện tử.
Khi nói về một phần quan trọng, thường dùng “key component”. Ví dụ: “The key component of success is perseverance.” → “Yếu tố then chốt của thành công là sự kiên trì.”
Từ Latin componentem, phân từ của verb componere ‘đặt lại, kết hợp’, từ com- ‘cùng nhau’ + ponere ‘đặt’.
Trong tiếng Việt, “bộ phận” là bản dịch phổ biến nhất; trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng “thành phần” hoặc “phần tử”.