section
/ˈsekʃən/Một phần hoặc một khu vực của một cái gì đó lớn hơn, thường được chia ra để dễ quản lý hoặc phân tích.
The company is divided into several sections for better organization.
Công ty được chia thành nhiều phần để tổ chức tốt hơn.
Thường dùng để chỉ một phần của một tài liệu, một tổ chức hoặc một không gian vật lý.
Một phần của một văn bản pháp lý hoặc tài liệu kỹ thuật, thường được đánh số hoặc có tiêu đề riêng.
Section 3 of the contract outlines the payment terms.
Phần 3 của hợp đồng quy định các điều khoản thanh toán.
Trong pháp lý, một 'section' thường là một phần của một văn bản pháp lý, như một hợp đồng hoặc một luật.
Một khu vực hoặc một phần của một thành phố, một quốc gia hoặc một không gian vật lý.
The downtown section of the city is very busy during rush hour.
Khu vực trung tâm thành phố rất bận rộn vào giờ cao điểm.
Thường dùng để chỉ một khu vực địa lý hoặc một phần của một không gian vật lý.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'section' trong văn bản pháp lý
Trong văn bản pháp lý, 'section' thường dùng để chỉ một phần của một hợp đồng hoặc một luật, thường được đánh số hoặc có tiêu đề riêng.
⚡Quy tắc vàng
Chọn từ 'section' khi muốn chỉ một phần của một cái gì đó lớn hơn
Nếu bạn muốn chỉ một phần của một tài liệu, một tổ chức hoặc một không gian vật lý, 'section' là từ phù hợp.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'sectio' có nghĩa là 'cắt, chia'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'section' thường dùng để chỉ một phần của một cái gì đó lớn hơn, có thể là một tài liệu, một tổ chức hoặc một không gian vật lý.