Looking up...
Trung bình, không quá cao hoặc quá thấp; ở mức vừa phải.
The weather is moderate today.
Thời tiết hôm nay vừa phải.
Dùng để mô tả điều gì đó ở mức vừa phải, không quá cực đoan.
Có tính trung lập, không quá cực đoan trong quan điểm hoặc hành động.
He holds moderate views on most political issues.
Anh ta có quan điểm trung lập về hầu hết các vấn đề chính trị.
Trong chính trị, 'moderate' thường chỉ những người có quan điểm trung lập, không quá tả hay hữu.
Trong chính trị, 'moderate' thường dùng để mô tả những người có quan điểm trung lập, không quá tả hay hữu.
Từ tiếng Anh 'moderate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'moderatus', có nghĩa là 'vừa phải, điều chỉnh'.
Từ 'moderate' thường dùng để mô tả điều gì đó ở mức vừa phải, không quá cao hoặc quá thấp. Trong chính trị, nó có thể chỉ những người có quan điểm trung lập.