moderate

/ˈmɒdərɪt/
trung bình

She prefers a moderate amount of exercise each day.

Cô ấy thích tập thể dục với lượng trung bình mỗi ngày.


trang trọng

Trung bình, không quá cao hoặc quá thấp; ở mức vừa phải.

The weather is moderate today.

Thời tiết hôm nay vừa phải.

Dùng để mô tả điều gì đó ở mức vừa phải, không quá cực đoan.

trang trọng

Có tính trung lập, không quá cực đoan trong quan điểm hoặc hành động.

He holds moderate views on most political issues.

Anh ta có quan điểm trung lập về hầu hết các vấn đề chính trị.

Trong chính trị, 'moderate' thường chỉ những người có quan điểm trung lập, không quá tả hay hữu.

Cụm từ kết hợp

moderate amountlượng vừa phảimoderate pacetốc độ vừa phảimoderate successsự thành công vừa phải

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

moderate your expectationscụm từ
giảm bớt mong đợi của bạn

Mẹo hay

Sử dụng 'moderate' trong ngữ cảnh chính trị

Trong chính trị, 'moderate' thường dùng để mô tả những người có quan điểm trung lập, không quá tả hay hữu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'moderate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'moderatus', có nghĩa là 'vừa phải, điều chỉnh'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'moderate' thường dùng để mô tả điều gì đó ở mức vừa phải, không quá cao hoặc quá thấp. Trong chính trị, nó có thể chỉ những người có quan điểm trung lập.

Từ Điển Anh Việt