Looking up...
Một khoảng thời gian rất ngắn, thường chỉ một khoảnh khắc hoặc một thời điểm cụ thể.
Wait a moment, please.
Hãy đợi một chút, xin vui lòng.
She left the room for a moment.
Cô ấy rời khỏi phòng trong một khoảnh khắc.
Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian rất ngắn hoặc một thời điểm quan trọng.
Một thời điểm quan trọng hoặc đáng nhớ trong cuộc đời.
This is a defining moment in history.
Đây là một khoảnh khắc định nghĩa lịch sử.
They shared a special moment together.
Họ chia sẻ một khoảnh khắc đặc biệt với nhau.
Dùng để mô tả một thời điểm có ý nghĩa đặc biệt trong cuộc sống hoặc lịch sử.
Dùng 'moment' để chỉ một khoảng thời gian ngắn hoặc một thời điểm quan trọng trong cuộc sống.
Từ tiếng Anh 'moment' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'momentum', có nghĩa là 'động lực' hoặc 'quyết định'.
Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian rất ngắn hoặc một thời điểm quan trọng.